old fellow

/oʊld ˈfɛloʊ/
Danh từ
  1. (Anh, ghi ngày tháng) Từ đồng nghĩa với old chap (“cách gọi trìu mến dành cho đàn ông”).
    (UK, dated) Synonym of old chap (“affectionate term of address for a man”).
    Từ đồng nghĩa:old chap
  2. (Anh, thông tục) Từ đồng nghĩa với old chap (“dương vật”).
    (UK, colloquial) Synonym of old chap (“the penis”).
    Từ đồng nghĩa:old chap
🎬 Nghe “old fellow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish